M. Topaloglu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turgutlu W 31 14:48 2.4 2.9 1.4 27.0% 17.1% 63.6% 1 0
TKBL Women TKBL Women 29 15:18 2.5 3 1.5 27.1% 18.4% 63.6% 1 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 7:26 1 2.5 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
Ferhatoglu W 3 4:07 0 1 0.3 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions