M. Tomaszewski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LKS Lodz 18 22:03 9.3 2.6 1.8 40.0% 29.7% 83.3% 0 0
1 Liga 1 Liga 18 22:03 9.3 2.6 1.8 40.0% 29.7% 83.3% 0 0
LKS Lodz 34 25:40 12.2 2.8 4.5 44.0% 35.6% 81.6% 1 0
MKKS Koszalin 29 22:33 11.9 2.1 3.2 49.0% 30.6% 87.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions