M. Tomasevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrovnik 14 9:35 2.6 1.8 0.1 33.3% 33.3% 71.4% 0 0
Premijer liga Premijer liga 14 9:35 2.6 1.8 0.1 33.3% 33.3% 71.4% 0 0
Dubrovnik 23 8:58 2.3 1.8 0.3 37.9% 33.3% 42.9% 0 0
Podstrana 9 13:11 4.8 2 0.9 33.3% 31.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions