M. Tolebi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CHAMP1ON 10 22:11 8.1 3.4 2.5 45.5% 39.4% 50.0% 0 0
Higher League Higher League 10 22:11 8.1 3.4 2.5 45.5% 39.4% 50.0% 0 0
CHAMP1ON 16 25:00 11.1 3 1.8 44.7% 37.9% 45.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions