M. Tofoski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia U20 3 20:28 6.3 3 3.7 33.3% 0.0% 87.5% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 20:28 6.3 3 3.7 33.3% 0.0% 87.5% 0 0
BKK Radnicki 26 26:53 16.2 4.3 3.7 44.8% 29.0% 81.7% 0 0
Serbia U19 7 23:07 8 3.4 1.4 50.0% 30.8% 84.2% 0 0
BKK Radnicki 27 25:58 13.6 4.2 3.1 43.9% 30.9% 68.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions