M. Todorovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tamis 28 20:24 7.5 5.1 0.9 53.7% 18.8% 54.4% 1 0
First League First League 28 20:24 7.5 5.1 0.9 53.7% 18.8% 54.4% 1 0
OKK Novi Pazar MBK Handlova 28 23:39 8.6 6.7 1.5 52.7% 28.1% 66.1% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions