M. Todorov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minyor 9 4:42 0.7 0.4 0 18.2% 12.5% 50.0% 0 0
NBL NBL 9 4:42 0.7 0.4 0 18.2% 12.5% 50.0% 0 0
Minyor 1 1:19 3 0 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Minyor 24 9:03 3 1.3 0.5 37.9% 29.0% 60.0% 0 0
Minyor 24 8:29 3.2 1.4 0.2 44.8% 28.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions