M. Todoric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BKK Radnicki 28 24:54 11 3.9 5.6 44.0% 28.0% 84.6% 2 0
First League First League 28 24:54 11 3.9 5.6 44.0% 28.0% 84.6% 2 0
Mladost Zemun 29 18:37 7.1 3 3.5 43.4% 32.0% 76.9% 0 0
Hercegovac 1 27:00 8 6 7 60.0% 100.0% 50.0% 0 0
FMP Beograd 7 7:15 2.4 0.4 1.6 25.0% 20.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions