M. Tobin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukui 55 10:30 2.9 2.2 0.6 39.0% 21.3% 74.1% 0 0
B2.League B2.League 55 10:30 2.9 2.2 0.6 39.0% 21.3% 74.1% 0 0
Chiba 5 6:12 1.2 0.6 0.2 50.0% 0% 0% 0 0
Chiba 5 6:45 2.8 2.4 0 40.0% 0% 66.7% 0 0
Chiba 42 3:24 1.1 0.8 0.1 41.2% 0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions