M. Timpson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indiana Fever W 41 18:45 5.9 4.7 0.5 65.0% 0% 66.7% 1 0
NBA NBA 40 19:13 5.7 4.7 0.5 63.8% 0% 66.7% 1 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:18 12 5 0 100.0% 0% 66.7% 0 0
USK Prague W 12 18:37 11.7 5.2 0.9 65.4% 0% 77.3% 1 0
Indiana Fever W 43 7:07 2.7 1.8 0 56.1% 0% 72.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions