M. Timotity

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Politehnica Timisoara W 20 20:36 3.6 3.4 0.7 21.7% 8.3% 57.1% 0 0
Liga National W Liga National W 18 20:15 3.7 3.5 0.7 23.5% 8.7% 56.2% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 23:37 3 2.5 0.5 11.8% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions