M. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 5 22:33 6 1 4 40.6% 15.4% 40.0% 0 0
Superliga Superliga 5 22:33 6 1 4 40.6% 15.4% 40.0% 0 0
Penarol 38 27:45 15.7 3.7 2.1 50.2% 60.3% 83.2% 0 0
Comunicaciones Mercedes 23 29:13 14.2 3.4 2.7 43.7% 29.9% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions