M. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ottawa Blackjacks Batumi 7 26:51 14.1 6.1 2.7 50.8% 40.9% 72.2% 2 0
CEBL CEBL 4 21:52 7.8 3.8 1.8 42.1% 41.7% 83.3% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 33:29 22.7 9.3 4 54.5% 40.0% 66.7% 2 0
Batumi 32 33:14 21.4 11.8 3.7 49.8% 35.2% 78.0% 25 1
Ottawa Blackjacks 7 19:57 7.9 3.9 0.7 42.9% 30.4% 85.7% 0 0
Nitra Blue Wings 9 15:52 10.8 4.6 1.3 52.2% 20.0% 67.6% 0 0
Ottawa Blackjacks 7 12:59 6.7 2.3 0.6 59.3% 42.9% 69.2% 0 0
Leicester Riders 35 26:14 12.3 5.7 1.8 48.7% 34.7% 80.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions