M. Thelin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hammarby W 21 33:17 5.9 6 7.1 40.2% 24.3% 64.7% 2 1
Basketettan W Basketettan W 21 33:17 5.9 6 7.1 40.2% 24.3% 64.7% 2 1
Hammarby W 24 38:00 9.5 6.1 7.5 43.9% 25.0% 81.6% 3 0
Hammarby W 25 33:34 8.8 6.2 5.2 35.9% 19.0% 70.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions