M. Terry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco Alytaus Alytus Sampaense 27 30:34 17.6 3.3 2.3 49.3% 28.9% 84.3% 0 0
LBP LBP 8 33:20 16.2 3.1 2.4 46.2% 28.1% 78.1% 0 0
NKL NKL 5 19:53 8.2 2.2 2.2 40.9% 8.3% 66.7% 0 0
Proliga Proliga 14 32:49 21.6 3.9 2.4 52.7% 32.9% 88.6% 0 0
Ginasio 1 21:58 18 0 0 63.6% 50.0% 50.0% 0 0
Ginasio 24 31:32 16.8 2.8 2.7 55.0% 35.2% 72.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions