M. Tention

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tubingen 1 32:02 11 2 3 44.4% 28.6% 100.0% 0 0
German Cup German Cup 1 32:02 11 2 3 44.4% 28.6% 100.0% 0 0
Tubingen 1 28:44 15 2 4 44.4% 20.0% 85.7% 0 0
Achilleas K. 13 33:07 14.6 3 4.2 40.6% 35.1% 75.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions