M. Tekcevik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turk Telekom 2 7:27 1.5 0.5 1.5 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 2 7:27 1.5 0.5 1.5 20.0% 0.0% 100.0% 0 0
Turk Telekom 3 0:47 0 0 0.7 0% 0% 0% 0 0
Kocaeli BŞB Kağıtspor 2 13:04 4.5 0.5 1 40.0% 33.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions