M. Teimer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liberecko 11 9:17 1.4 1.2 0.3 23.1% 18.2% 50.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 7:18 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 10 9:29 1.5 1.3 0.3 26.1% 18.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions