M. Tchouda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paris U21 26 23:14 8 5.6 1.5 48.7% 29.8% 62.7% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 26 23:14 8 5.6 1.5 48.7% 29.8% 62.7% 1 0
Switzerland U19 7 16:56 3.7 4 0.9 36.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions