M. Taylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 21 35:53 15.2 3.8 6.1 50.4% 30.4% 69.2% 2 0
Liga Unike Liga Unike 4 33:45 13.5 4 6 50.0% 20.0% 68.8% 0 0
Superliga Superliga 17 36:23 15.6 3.7 6.1 50.5% 31.7% 69.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions