M. Taylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KAZL Split W 6 36:00 19.3 3.7 4.2 37.7% 33.9% 72.7% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 6 36:00 19.3 3.7 4.2 37.7% 33.9% 72.7% 0 0
Vasas Csata W 27 27:09 8.9 3 3.4 37.7% 19.1% 39.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions