M. Taylor-Barone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shizuoka 41 12:43 3.2 2.4 0.8 38.8% 25.0% 43.2% 0 0
B2.League B2.League 41 12:43 3.2 2.4 0.8 38.8% 25.0% 43.2% 0 0
Shizuoka 60 13:39 3.3 2.5 1.2 40.1% 28.2% 42.5% 0 0
Ehime Orange Vikings 55 17:23 3.1 3.2 0.7 41.8% 33.3% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions