M. Taussig

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radotin 20 15:49 3.3 2.4 1.1 26.2% 7.1% 52.4% 0 0
1. Liga 1. Liga 20 15:49 3.3 2.4 1.1 26.2% 7.1% 52.4% 0 0
Radotin 10 18:10 5.4 2.1 1.6 31.0% 20.6% 50.0% 0 0
Radotin 14 17:56 6.9 2.4 1.1 40.8% 30.8% 59.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions