M. Tamietti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Avellaneda W 16 21:50 5.9 2.1 2.1 74.6% 30.8% 57.6% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 16 21:50 5.9 2.1 2.1 74.6% 30.8% 57.6% 0 0
Avellaneda W 32 23:25 6 2.1 1.2 31.2% 27.6% 50.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions