M. Takada

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan W 5 22:51 5.8 4 1 33.3% 7.7% 80.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 22:51 5.8 4 1 33.3% 7.7% 80.0% 0 0
Japan W 6 22:54 9.5 5.5 1 52.5% 50.0% 66.7% 0 0
Japan W 7 22:16 10.3 3.4 0.9 50.9% 33.3% 87.5% 0 0
Japan W 5 23:12 9 4.4 1.2 64.3% 58.3% 100.0% 0 0
Japan W 6 23:59 9 4 0.5 43.6% 35.7% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions