M. Taheri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Palayesh Naft Abadan 8 6:24 2.9 2.4 0.4 33.3% 25.0% 77.8% 0 0
Super League Super League 8 6:24 2.9 2.4 0.4 33.3% 25.0% 77.8% 0 0
Ayandeh Sazan Tehran 18 26:41 7.9 7.2 1.3 45.3% 25.7% 64.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions