M. Taghiloo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Petro Novin Mahshahr 9 26:04 9.1 4.6 2.1 33.8% 33.3% 66.7% 1 0
Super League Super League 9 26:04 9.1 4.6 2.1 33.8% 33.3% 66.7% 1 0
Petro Novin Mahshahr 14 33:26 14.7 3.8 2.7 38.7% 29.3% 75.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions