M. Tachi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cair 2030 8 7:04 0.8 0.4 0.9 12.5% 7.7% 50.0% 0 0
Superleague Superleague 8 7:04 0.8 0.4 0.9 12.5% 7.7% 50.0% 0 0
Cair 2030 9 6:35 1.9 0.3 0.6 35.3% 37.5% 100.0% 0 0
Cair 2030 3 3:04 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions