M. Tabruyn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lummen W 17 13:49 2.9 2.1 0.4 32.8% 0.0% 58.3% 0 0
Top Division Women Top Division Women 17 13:49 2.9 2.1 0.4 32.8% 0.0% 58.3% 0 0
Lummen W 12 10:21 1.8 1.2 0.1 34.6% 0.0% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions