M. Szczypinski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GKS Tychy 23 18:56 8 1.9 1.4 39.2% 34.6% 89.2% 0 0
1 Liga 1 Liga 23 18:56 8 1.9 1.4 39.2% 34.6% 89.2% 0 0
Pelplin 36 28:10 12.4 3 1.9 42.4% 33.9% 78.9% 0 0
Niedzwiadki Chemart Przemysl Lancut 17 20:55 8.1 2 1.5 40.5% 31.9% 73.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions