M. Sych

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tobol Kostanay Tobol Kostanay 2 61 23:43 9.3 3.1 0.9 36.8% 28.4% 62.7% 0 0
National League National League 34 17:21 5 2.1 0.8 32.6% 24.7% 70.6% 0 0
Higher League Higher League 27 31:43 14.7 4.3 1.1 38.7% 30.1% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions