M. Svoboda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czech Republic 5 13:51 5.8 2.6 0.8 73.3% 0.0% 46.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 13:51 5.8 2.6 0.8 73.3% 0.0% 46.7% 0 0
Srsni Pisek 27 29:17 17.3 6.9 2 61.7% 39.5% 59.0% 3 0
Czech Republic 6 15:53 8 2.2 1.2 63.0% 66.7% 70.6% 0 0
Srsni Pisek 44 28:42 16.8 7.6 1.8 61.5% 33.7% 59.0% 13 0
Czech Republic 2 10:15 4 1.5 0.5 57.1% 0.0% 0.0% 0 0
Brno Srsni Pisek West 38 30:04 18.3 7.3 2.3 53.4% 29.9% 60.0% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions