M. Sutton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll W 24 35:44 22.1 13.2 4.9 53.6% 19.0% 78.1% 21 2
Premier League W Premier League W 24 35:44 22.1 13.2 4.9 53.6% 19.0% 78.1% 21 2
Thor AK Akureyri W 25 38:07 15.3 16.7 6.8 55.3% 25.0% 81.1% 21 5
Thor AK Akureyri W 22 36:23 17 14.2 4.6 46.2% 10.5% 76.0% 17 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions