M. Suput

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sombor BC Joker 26 32:48 13.4 5 1.9 41.3% 23.3% 72.5% 0 0
First League First League 26 32:48 13.4 5 1.9 41.3% 23.3% 72.5% 0 0
Joker 11 13:16 5.8 3.5 0.7 36.4% 16.0% 69.0% 0 0
Joker 3 13:00 3 1.3 0.3 23.1% 12.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions