M. Sulc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brno U23 21 20:01 5.5 5.3 1 45.9% 15.4% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 21 20:01 5.5 5.3 1 45.9% 15.4% 50.0% 0 0
Brno U23 21 21:18 8.6 6.4 1 58.2% 40.0% 67.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions