M. Suka-Umu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Denain-Voltaire 39 24:32 8.9 2 3.7 38.4% 35.0% 85.1% 0 0
Pro B Pro B 39 24:32 8.9 2 3.7 38.4% 35.0% 85.1% 0 0
Boulazac 37 23:47 9.1 2.1 3 37.2% 37.2% 92.0% 0 0
Lille 25 31:03 12.2 3.6 4.8 40.7% 41.3% 88.0% 0 0
Lille 3 22:36 10 5 4.7 55.0% 35.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions