M. Styczen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Inowroclaw 25 8:53 3.6 0.8 0.5 41.7% 20.0% 61.9% 0 0
1 Liga 1 Liga 25 8:53 3.6 0.8 0.5 41.7% 20.0% 61.9% 0 0
HydroTruck Radom 34 20:29 6.1 1.9 0.9 44.7% 22.2% 64.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions