M. Strelba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slavia Prague Chomutov 6 17:43 3.2 2.2 2.2 31.8% 0.0% 41.7% 0 0
NBL NBL 1 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 5 21:16 3.8 2.6 2.4 31.8% 0.0% 41.7% 0 0
Chomutov 5 30:39 14 3.8 4 57.4% 0.0% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions