M. Strand

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea Stars W 19 19:30 5.2 3.2 1 27.2% 22.8% 66.7% 0 0
Basketettan W Basketettan W 19 19:30 5.2 3.2 1 27.2% 22.8% 66.7% 0 0
Lulea Stars W 21 20:30 6.1 2.2 1.5 34.6% 31.1% 92.9% 0 0
Lulea Stars W 22 19:59 4.2 2.9 0.9 23.7% 26.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions