M. Strand

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Onsala W 16 24:40 16.1 2.8 1.2 38.8% 35.2% 75.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 24:40 16.1 2.8 1.2 38.8% 35.2% 75.0% 0 0
Hogsbo W 17 5:50 1.6 1 0.1 33.3% 28.0% 0% 0 0
Onsala W 22 31:06 14.5 3.7 1.8 37.4% 35.8% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions