M. Stopierzynski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poznan 18 23:24 10.6 3.1 1.4 41.5% 39.1% 62.5% 0 0
1 Liga 1 Liga 18 23:24 10.6 3.1 1.4 41.5% 39.1% 62.5% 0 0
Poznan 31 23:20 12.3 3.8 2.5 45.0% 34.4% 68.7% 0 0
WKK Wroclaw 28 30:57 17.7 3.8 3.7 48.9% 32.8% 74.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions