M. Stokes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beselidhja 27 20:10 11.2 2.3 2.7 52.2% 44.9% 68.8% 0 0
Superliga Superliga 23 20:27 11.8 2.4 2.8 53.9% 47.1% 74.0% 0 0
Liga Unike Liga Unike 4 18:29 7.5 1.8 2.5 40.0% 27.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions