M. Stervinou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco W 28 36:29 15.5 3.4 4.1 33.4% 31.2% 84.9% 1 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 26 36:21 15.6 3.6 4.2 33.5% 31.2% 87.0% 1 0
French Cup Women French Cup Women 2 38:02 13.5 1 4 32.1% 30.4% 50.0% 0 0
Landerneau Bretagne W 31 24:37 7.9 2.5 1.4 30.5% 30.0% 80.8% 0 0
Union Hainaut W 13 24:16 8 3.2 1.6 31.1% 31.2% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions