M. Starcevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladi Krajisnik W 19 26:11 7 3.4 3.4 33.3% 13.6% 63.4% 1 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 19 26:11 7 3.4 3.4 33.3% 13.6% 63.4% 1 0
Mladi Krajisnik W 22 32:38 11.5 3.7 3.8 30.5% 26.7% 50.0% 0 0
Mladi Krajisnik W 18 33:41 8.6 3.2 3.1 28.1% 24.8% 58.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions