M. Stankova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Ostrava W 22 20:17 3.6 1.9 0.5 27.7% 20.0% 75.0% 0 0
ZBL W ZBL W 22 20:17 3.6 1.9 0.5 27.7% 20.0% 75.0% 0 0
Czech Republic U20 W 3 13:53 7 2.3 1 41.7% 33.3% 90.9% 0 0
LOH 2028 Chomutov W Chomutov W 2 13:52 2 4.5 0.5 20.0% 0.0% 0% 0 0
LOH 2028 Chomutov W 18 19:14 6.3 2.6 0.7 38.5% 32.0% 72.4% 0 0
Chomutov W 8 8:53 2.4 0.6 0.4 53.8% 50.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions