M. Staniulis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kretinga 41 29:47 11.9 2 5.5 42.3% 37.2% 66.7% 0 0
NKL NKL 41 29:47 11.9 2 5.5 42.3% 37.2% 66.7% 0 0
Kretinga 38 27:36 9 2 5.7 35.8% 34.0% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions