M. Stalberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala 20 3:30 0.6 0.5 0.5 20.0% 22.2% 30.0% 0 0
Ligan Ligan 20 3:30 0.6 0.5 0.5 20.0% 22.2% 30.0% 0 0
Uppsala 25 3:41 0.8 0.2 0.4 38.9% 25.0% 62.5% 0 0
Uppsala 25 4:32 1.2 0.4 0.2 29.7% 29.6% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions