M. Sow

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Denain-Voltaire 39 10:46 3.9 3.2 0.6 58.5% 0% 60.9% 0 0
Pro B Pro B 39 10:46 3.9 3.2 0.6 58.5% 0% 60.9% 0 0
JL Bourg U21 JL Bourg 52 16:33 7.5 5.8 0.7 57.1% 0.0% 70.8% 10 0
JL Bourg 1 5:02 0 2 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions