M. Sotiri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PBC Flamurtari 18 32:52 8.6 1.7 3 34.0% 27.4% 69.2% 1 0
Superliga Superliga 18 32:52 8.6 1.7 3 34.0% 27.4% 69.2% 1 0
PBC Flamurtari 11 16:32 5.5 1.8 1.6 37.5% 38.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions