M. Soldo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plamen Pozega W 20 22:47 6.9 4.6 0.9 42.6% 36.8% 76.9% 1 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 20 22:47 6.9 4.6 0.9 42.6% 36.8% 76.9% 1 0
Medvescak W 22 29:51 7.9 6.3 2.1 40.5% 29.2% 67.4% 1 0
Medvescak W 23 26:18 8.8 4.9 1.8 41.6% 31.0% 74.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions